Tín hiệu giao dịch AVA (Travala) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AVA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AVA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1544 Mua | Mua | 0.1545 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1540 Mua | Mua | 0.1542 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1540 Mua | Mua | 0.1540 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1538 Mua | Mua | 0.1539 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1540 Mua | Mua | 0.1541 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1547 Mua | Mua | 0.1548 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.1540 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| ADX(14) | 13.5055 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0006 | Mua |
| RSI(14) | 63.7290 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1549 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 94.5508 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0007 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1299 | Mua |
| CCI(20) | 133.8798 | MVM |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 79.5837 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.