Tín hiệu giao dịch AVA (Travala) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AVA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AVA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3125 Mua | Mua | 0.3122 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3119 Mua | Mua | 0.3123 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3133 Mua | Mua | 0.3121 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3093 Mua | Mua | 0.3080 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2987 Mua | Mua | 0.3024 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2946 Mua | Mua | 0.2960 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.9706 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 24.4400 | Mua |
| RSI(14) | 53.1900 | Mua |
| Williams %R(14) | -53.1915 | Trung tính |
| ADX(14) | 25.2310 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3120 | Trung tính |
| CCI(20) | -37.2891 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.3121 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.2868 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0008 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.