Tín hiệu giao dịch Nexa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEXA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEXA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000006583 Bán | Bán | 0.0000006581 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0000006581 Bán | Bán | 0.0000006581 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0000006577 Bán | Bán | 0.0000006583 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0000006615 Bán | Bán | 0.0000006601 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0000006614 Bán | Bán | 0.0000006615 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0000006629 Bán | Bán | 0.0000006584 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0000006582 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000000006 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 56.8139555549 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0871385823 | Bán |
| ADX(14) | 22.2483184044 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.6577680297 | Bán |
| CCI(20) | 12.2586062133 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.7064445886 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0000006579 | Mua |
| Williams %R(14) | -52.9411764706 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000000001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000000002 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.