Tín hiệu giao dịch Nexa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEXA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEXA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000004104 Bán | Bán | 0.0000004103 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0000004108 Bán | Bán | 0.0000004106 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0000004107 Bán | Bán | 0.0000004106 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0000004100 Bán | Bán | 0.0000004103 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0000004100 Bán | Bán | 0.0000004099 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0000004093 Mua | Mua | 0.0000004072 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 24.9591353082 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000000002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0000004101 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 6.4516129032 | BVM |
| Williams %R(14) | -100.0000000000 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0000004093 | Trung tính |
| RSI(14) | 37.7688053231 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0000000001 | Mua |
| CCI(20) | -102.4784182679 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000000011 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0310916999 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.