Tín hiệu giao dịch Nexa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEXA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEXA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000010459 Mua | Mua | 0.0000010461 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000010461 Mua | Mua | 0.0000010461 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000010461 Mua | Mua | 0.0000010461 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000010463 Mua | Mua | 0.0000010449 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000010398 Mua | Mua | 0.0000010441 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000010472 Bán | Bán | 0.0000010417 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.4137771142 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000000005 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0000010459 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000000001 | Bán |
| Williams %R(14) | -37.0370370370 | Mua |
| CCI(20) | 12.5195618154 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0156205144 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0000010463 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.9068363019 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000000002 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 27.9378030350 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 57.3597502668 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.