Tín hiệu giao dịch WEMIX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WEMIX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WEMIX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2545 Mua | Mua | 0.2546 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2547 Bán | Bán | 0.2547 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2549 Bán | Bán | 0.2549 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2553 Bán | Bán | 0.2549 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2539 Mua | Mua | 0.2544 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2539 Mua | Mua | 0.2543 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.2556 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.5286 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0958 | Bán |
| CCI(20) | -13.9643 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2544 | Mua |
| RSI(14) | 48.3388 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0011 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.0416 | Bán |
| Williams %R(14) | -18.7500 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.