Tín hiệu giao dịch WEMIX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WEMIX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WEMIX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2643 Mua | Mua | 0.2644 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2642 Mua | Mua | 0.2642 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2638 Mua | Mua | 0.2637 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2624 Mua | Mua | 0.2627 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2615 Mua | Mua | 0.2623 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2628 Mua | Mua | 0.2628 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 80.0375 | MVM |
| ADX(14) | 22.8616 | Mua |
| CCI(20) | 159.2698 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2631 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 86.3484 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.2645 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0011 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2308 | Mua |
| RSI(14) | 74.0233 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.