Tín hiệu giao dịch Ergo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ERG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ERG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2100 Bán | Bán | 0.2100 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2098 Bán | Bán | 0.2100 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2103 Bán | Bán | 0.2102 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2106 Bán | Bán | 0.2105 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2111 Bán | Bán | 0.2108 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2112 Bán | Bán | 0.2110 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.8472 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2104 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2105 | Bán |
| RSI(14) | 45.5198 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1033 | Bán |
| CCI(20) | -54.4370 | Bán |
| Williams %R(14) | -62.5000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 11.3094 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0005 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 50.9989 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.