Tín hiệu giao dịch Ergo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ERG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ERG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2859 Mua | Mua | 0.2859 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2856 Mua | Mua | 0.2857 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2854 Mua | Mua | 0.2860 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2882 Bán | Bán | 0.2871 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2881 Bán | Bán | 0.2879 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2891 Bán | Bán | 0.2889 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1782 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0007 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0011 | Trung tính |
| CCI(20) | 102.9688 | MVM |
| RSI(14) | 46.6956 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| ADX(14) | 29.5376 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
| Williams %R(14) | -21.7391 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2860 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.0683 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2874 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.