Tín hiệu giao dịch ETHGas hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GWEI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GWEI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02090 Bán | Bán | 0.02086 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02086 Bán | Bán | 0.02085 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02079 Mua | Mua | 0.02078 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02060 Mua | Mua | 0.02070 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02071 Mua | Mua | 0.02078 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02108 Bán | Bán | 0.02093 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.44141 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00011 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00028 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.66641 | Mua |
| ADX(14) | 26.43980 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 14.16851 | BVM |
| CCI(20) | 11.74395 | Trung tính |
| Momentum(20) | 104.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02061 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.02090 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.17320 | Mua |
| Williams %R(14) | -72.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.