Tín hiệu giao dịch Stellar hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XLM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XLM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1873 Mua | Mua | 0.1873 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1874 Bán | Bán | 0.1874 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1876 Bán | Bán | 0.1874 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1874 Bán | Bán | 0.1875 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1877 Bán | Bán | 0.1875 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1871 Mua | Mua | 0.1869 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| ADX(14) | 12.9865 | Trung tính |
| CCI(20) | -67.5799 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1875 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.3494 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1872 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.8681 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0272 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -64.2857 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 31.5117 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.