Tín hiệu giao dịch Firo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FIRO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FIRO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6453 Bán | Bán | 0.6453 Bán | Bán |
| MA10 | 0.6452 Bán | Bán | 0.6452 Bán | Bán |
| MA20 | 0.6450 Mua | Mua | 0.6448 Mua | Mua |
| MA50 | 0.6424 Mua | Mua | 0.6428 Mua | Mua |
| MA100 | 0.6380 Mua | Mua | 0.6411 Mua | Mua |
| MA200 | 0.6415 Mua | Mua | 0.6396 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.6453 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0008 | Mua |
| CCI(20) | 55.1827 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 71.8198 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.6434 | Mua |
| RSI(14) | 58.4088 | Mua |
| ADX(14) | 6.4838 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1179 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 72.9578 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0010 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.