Tín hiệu giao dịch Firo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FIRO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FIRO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.8439 Bán | Bán | 0.8423 Bán | Bán |
| MA10 | 0.8466 Bán | Bán | 0.8444 Bán | Bán |
| MA20 | 0.8457 Bán | Bán | 0.8461 Bán | Bán |
| MA50 | 0.8506 Bán | Bán | 0.8485 Bán | Bán |
| MA100 | 0.8492 Bán | Bán | 0.8489 Bán | Bán |
| MA200 | 0.8495 Bán | Bán | 0.8486 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.8389 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0027 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 35.6417 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 4.1731 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0060 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0039 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.2327 | Bán |
| Williams %R(14) | -96.0938 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.8484 | Bán |
| CCI(20) | -146.6523 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.8569 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.8241 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.