Tín hiệu giao dịch Pyth Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PYTH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PYTH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0754 Bán | Bán | 0.0754 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0756 Bán | Bán | 0.0755 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0755 Bán | Bán | 0.0754 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0751 Bán | Bán | 0.0750 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0743 Mua | Mua | 0.0747 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0746 Mua | Mua | 0.0742 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -55.3679 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0754 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0756 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 3.5522 | BVM |
| ADX(14) | 21.5643 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.5939 | Mua |
| RSI(14) | 49.2616 | Bán |
| Williams %R(14) | -83.2117 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.1406 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.