Tín hiệu giao dịch Pyth Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PYTH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PYTH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0479 Bán | Bán | 0.0479 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0479 Bán | Bán | 0.0479 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0479 Bán | Bán | 0.0478 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0477 Bán | Bán | 0.0477 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0476 Mua | Mua | 0.0477 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0478 Bán | Bán | 0.0480 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -67.4419 | Bán |
| RSI(14) | 52.9629 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.4928 | Bán |
| ADX(14) | 30.8904 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 9.7518 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0479 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.1224 | Mua |
| CCI(20) | 97.3761 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0479 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.