Tín hiệu giao dịch Boba Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BOBA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BOBA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0186 Bán | Bán | 0.0186 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0186 Mua | Mua | 0.0186 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0186 Mua | Mua | 0.0186 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0185 Mua | Mua | 0.0186 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0187 Bán | Bán | 0.0187 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0190 Bán | Bán | 0.0189 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0186 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1402 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0185 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -37.5000 | Trung tính |
| RSI(14) | 63.5307 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| CCI(20) | 100.4942 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 64.4238 | Trung tính |
| ADX(14) | 32.5920 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.8627 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.