Tín hiệu giao dịch Biconomy hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BICO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BICO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0164 Mua | Mua | 0.0164 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0164 Mua | Mua | 0.0164 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0164 Mua | Mua | 0.0164 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0164 Mua | Mua | 0.0164 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0165 Bán | Bán | 0.0164 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0163 Mua | Mua | 0.0163 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.3848 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| CCI(20) | 89.2590 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0656 | Mua |
| RSI(14) | 58.0233 | Mua |
| ADX(14) | 13.5726 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 84.6621 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0164 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -22.2222 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0164 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.