Tín hiệu giao dịch Biconomy hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BICO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BICO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0140 Bán | Bán | 0.0139 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0140 Bán | Bán | 0.0140 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0140 Bán | Bán | 0.0140 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0141 Bán | Bán | 0.0140 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0141 Bán | Bán | 0.0141 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0141 Bán | Bán | 0.0141 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 17.5757 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0139 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0141 | Bán |
| RSI(14) | 32.5412 | Bán |
| CCI(20) | -250.8475 | BVM |
| ADX(14) | 17.7654 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 25.7591 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.2625 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.