Tín hiệu giao dịch Harmony hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ONE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ONE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00132800 Bán | Bán | 0.00132849 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00132600 Bán | Bán | 0.00132653 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00132350 Bán | Bán | 0.00132377 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00131720 Mua | Mua | 0.00131639 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00130380 Mua | Mua | 0.00130402 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00127540 Mua | Mua | 0.00128915 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -33.33333333 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00132000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001015 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000441 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00132885 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.82683983 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 91.00512364 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00000455 | Mua |
| ADX(14) | 12.93132925 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.26897144 | Mua |
| RSI(14) | 55.54652836 | Mua |
| CCI(20) | 79.56989247 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.