Tín hiệu giao dịch Harmony hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ONE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ONE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00127600 Mua | Mua | 0.00127694 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00127500 Mua | Mua | 0.00127557 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00127350 Mua | Mua | 0.00127516 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00127780 Mua | Mua | 0.00127719 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00127940 Mua | Mua | 0.00128183 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00129390 Bán | Bán | 0.00128461 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00000475 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.00631474 | Bán |
| Momentum(20) | 101.00000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 92.16125462 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.00000000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000012 | Mua |
| RSI(14) | 53.57548736 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000033 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.03055768 | Trung tính |
| CCI(20) | 95.23809524 | Mua |
| ADX(14) | 26.14763100 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00127796 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00127000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.