Tín hiệu giao dịch Threshold hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho T/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
T/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00393 Mua | Mua | 0.00394 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00393 Mua | Mua | 0.00393 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00393 Mua | Mua | 0.00393 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00395 Bán | Bán | 0.00395 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00400 Bán | Bán | 0.00399 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00405 Bán | Bán | 0.00403 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -50.00000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| CCI(20) | 93.18996 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.02539 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.44636 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.07262 | Bán |
| ADX(14) | 20.40603 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.00393 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00393 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.