Tín hiệu giao dịch Minutes Network Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MNTX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MNTX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.05233 Mua | Mua | 0.05234 Mua | Mua |
| MA10 | 0.05233 Mua | Mua | 0.05234 Mua | Mua |
| MA20 | 0.05235 Bán | Bán | 0.05235 Bán | Bán |
| MA50 | 0.05239 Bán | Bán | 0.05237 Bán | Bán |
| MA100 | 0.05235 Bán | Bán | 0.05237 Bán | Bán |
| MA200 | 0.05236 Bán | Bán | 0.05227 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00007 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.05234 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.03971 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.88196 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00002 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.05235 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.91575 | Mua |
| Williams %R(14) | -25.92593 | Mua |
| ADX(14) | 14.93231 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00006 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 80.23280 | MVM |
| CCI(20) | -12.29457 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.