Tín hiệu giao dịch Pundi X (New) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PUNDIX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PUNDIX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1014 Mua | Mua | 0.1015 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1014 Mua | Mua | 0.1015 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1016 Mua | Mua | 0.1016 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1019 Mua | Mua | 0.1019 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1023 Bán | Bán | 0.1022 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1030 Bán | Bán | 0.1028 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 55.3036 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1016 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.1015 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| CCI(20) | 28.6738 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| ADX(14) | 24.1954 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1328 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.0013 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.