Tín hiệu giao dịch dogwifhat hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WIF/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WIF/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1884 Bán | Bán | 0.1883 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1884 Bán | Bán | 0.1884 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1886 Bán | Bán | 0.1886 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1894 Bán | Bán | 0.1891 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1891 Bán | Bán | 0.1898 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1920 Bán | Bán | 0.1923 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 20.6133 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1565 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1882 | Trung tính |
| RSI(14) | 35.2679 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 30.6758 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.2841 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1888 | Bán |
| CCI(20) | -151.3158 | BVM |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.