Tín hiệu giao dịch dogwifhat hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WIF/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WIF/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1702 Mua | Mua | 0.1703 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1703 Bán | Bán | 0.1705 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1712 Bán | Bán | 0.1711 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1730 Bán | Bán | 0.1717 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1707 Bán | Bán | 0.1708 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1682 Mua | Mua | 0.1693 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 37.3472 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.4768 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 75.6910 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1714 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0009 | Bán |
| Williams %R(14) | -75.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0019 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.1010 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1704 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -62.7760 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.4360 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.