Tín hiệu giao dịch dogwifhat hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WIF/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WIF/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1835 Mua | Mua | 0.1834 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1829 Mua | Mua | 0.1830 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1824 Mua | Mua | 0.1824 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1807 Mua | Mua | 0.1815 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1814 Mua | Mua | 0.1819 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1842 Bán | Bán | 0.1839 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.1816 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1839 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 61.3760 | Bán |
| RSI(14) | 70.0707 | Mua |
| ADX(14) | 44.4424 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.4355 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0010 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0009 | Mua |
| CCI(20) | 151.5245 | MVM |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -9.5238 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 72.0458 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0022 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.