Tín hiệu giao dịch Popcat (SOL) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho POPCAT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
POPCAT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0514 Bán | Bán | 0.0514 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0515 Bán | Bán | 0.0515 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0515 Bán | Bán | 0.0515 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0513 Mua | Mua | 0.0514 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0511 Mua | Mua | 0.0512 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0509 Mua | Mua | 0.0509 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.8985 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0284 | Mua |
| ADX(14) | 15.4259 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -64.8649 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0514 | Mua |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.8311 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0516 | Trung tính |
| CCI(20) | -131.7365 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 12.1810 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.