Tín hiệu giao dịch Curve DAO Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CRV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CRV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2655 Bán | Bán | 0.2655 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2657 Bán | Bán | 0.2657 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2662 Bán | Bán | 0.2660 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2663 Bán | Bán | 0.2662 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2662 Bán | Bán | 0.2661 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2657 Bán | Bán | 0.2656 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 35.9950 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0010 | Bán |
| CCI(20) | -99.0804 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2654 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.1063 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0004 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1177 | Bán |
| ADX(14) | 15.5432 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2669 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.