Tín hiệu giao dịch Curve DAO Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CRV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CRV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3596 Bán | Bán | 0.3588 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3593 Bán | Bán | 0.3589 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3585 Bán | Bán | 0.3581 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3542 Mua | Mua | 0.3535 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3439 Mua | Mua | 0.3480 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3407 Mua | Mua | 0.3445 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.5079 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.3571 | Mua |
| RSI(14) | 51.0291 | Mua |
| Williams %R(14) | -80.7018 | BVM |
| CCI(20) | -33.4165 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| ADX(14) | 34.1347 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.4422 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0030 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0017 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.3589 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.