Tín hiệu giao dịch Render hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RENDER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RENDER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.6932 Mua | Mua | 1.6939 Mua | Mua |
| MA10 | 1.6874 Mua | Mua | 1.6905 Mua | Mua |
| MA20 | 1.6871 Mua | Mua | 1.6881 Mua | Mua |
| MA50 | 1.6847 Mua | Mua | 1.6857 Mua | Mua |
| MA100 | 1.6832 Mua | Mua | 1.6864 Mua | Mua |
| MA200 | 1.6950 Mua | Mua | 1.6883 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.1454 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.6910 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -16.6667 | MVM |
| ADX(14) | 18.8154 | Trung tính |
| CCI(20) | 221.7490 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0036 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.6992 | Bán |
| RSI(14) | 69.3786 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0135 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0064 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.7870 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.