Tín hiệu giao dịch Render hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RENDER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RENDER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.8038 Mua | Mua | 1.8043 Mua | Mua |
| MA10 | 1.8042 Mua | Mua | 1.8055 Mua | Mua |
| MA20 | 1.8089 Bán | Bán | 1.8079 Bán | Bán |
| MA50 | 1.8139 Bán | Bán | 1.8095 Bán | Bán |
| MA100 | 1.8058 Mua | Mua | 1.8044 Mua | Mua |
| MA200 | 1.7880 Mua | Mua | 1.8059 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 43.6705 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0037 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1573 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -61.4267 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0013 | Bán |
| Williams %R(14) | -76.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.9701 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0080 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.0862 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.8048 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 31.9109 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.8105 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.