Tín hiệu giao dịch Render hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RENDER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RENDER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.6122 Bán | Bán | 1.6126 Bán | Bán |
| MA10 | 1.6127 Bán | Bán | 1.6135 Bán | Bán |
| MA20 | 1.6170 Bán | Bán | 1.6153 Bán | Bán |
| MA50 | 1.6179 Bán | Bán | 1.6167 Bán | Bán |
| MA100 | 1.6161 Bán | Bán | 1.6137 Bán | Bán |
| MA200 | 1.6023 Bán | Bán | 1.6091 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 42.6185 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1275 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 51.1667 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.6195 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0011 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.6121 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.2127 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0027 | Bán |
| CCI(20) | -72.8376 | Bán |
| ADX(14) | 12.0454 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -70.0000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0058 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.