Tín hiệu giao dịch Render hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RENDER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RENDER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.4792 Bán | Bán | 1.4791 Bán | Bán |
| MA10 | 1.4802 Bán | Bán | 1.4802 Bán | Bán |
| MA20 | 1.4829 Bán | Bán | 1.4813 Bán | Bán |
| MA50 | 1.4808 Bán | Bán | 1.4804 Bán | Bán |
| MA100 | 1.4761 Mua | Mua | 1.4788 Bán | Bán |
| MA200 | 1.4793 Bán | Bán | 1.4787 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 38.3692 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0046 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.4784 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0027 | Bán |
| ADX(14) | 33.4471 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.2165 | Mua |
| CCI(20) | -113.5693 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0598 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.4885 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0014 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.