Tín hiệu giao dịch LeisureMeta hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0006823 Bán | Bán | 0.0006827 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0006835 Bán | Bán | 0.0006832 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0006838 Bán | Bán | 0.0006836 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0006839 Bán | Bán | 0.0006837 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0006840 Bán | Bán | 0.0006837 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0006845 Bán | Bán | 0.0006863 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0516017 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.8571429 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.0000000 | BVM |
| RSI(14) | 39.3170508 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0006816 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000010 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0006851 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000010 | Bán |
| CCI(20) | -166.6666667 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000 | BVM |
| ADX(14) | 50.3384414 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000005 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.