Tín hiệu giao dịch Vita Inu hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VINU/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VINU/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000000095 Mua | Mua | 0.00000000095 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00000000095 Bán | Bán | 0.00000000095 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000000095 Bán | Bán | 0.00000000095 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00000000095 Bán | Bán | 0.00000000095 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00000000095 Bán | Bán | 0.00000000095 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00000000094 Mua | Mua | 0.00000000096 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00000000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000000000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.16433234411 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 56.46012040767 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00000000095 | Bán |
| CCI(20) | -112.23848866987 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.00000000000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 31.89010766167 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000000094 | Mua |
| RSI(14) | 43.05061957740 | Bán |
| ADX(14) | 18.55010807862 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000000001 | Bán |
| Williams %R(14) | -64.54545454546 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.