Tín hiệu giao dịch Cobak Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CBK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CBK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1842 Bán | Bán | 0.1842 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1848 Bán | Bán | 0.1845 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1847 Bán | Bán | 0.1846 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1846 Bán | Bán | 0.1845 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1842 Bán | Bán | 0.1843 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1840 Bán | Bán | 0.1846 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0588 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.3649 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -96.4286 | BVM |
| ADX(14) | 9.8758 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1847 | Mua |
| RSI(14) | 46.2393 | Bán |
| CCI(20) | -128.7263 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 15.5056 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.1841 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.