Tín hiệu giao dịch B3 (Base) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho B3/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
B3/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000678 Bán | Bán | 0.000678 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000678 Mua | Mua | 0.000678 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000679 Bán | Bán | 0.000679 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000680 Bán | Bán | 0.000680 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000681 Bán | Bán | 0.000681 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000686 Bán | Bán | 0.000679 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.292151 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.085501 | Bán |
| CCI(20) | -69.467554 | Bán |
| ADX(14) | 27.367852 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.000679 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Mua |
| Williams %R(14) | -58.536585 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.000000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000001 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.893950 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 55.823815 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000679 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.