Tín hiệu giao dịch B3 (Base) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho B3/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
B3/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000658 Bán | Bán | 0.000659 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000651 Mua | Mua | 0.000654 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000650 Mua | Mua | 0.000652 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000649 Mua | Mua | 0.000648 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000644 Mua | Mua | 0.000644 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000639 Mua | Mua | 0.000638 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.000668 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.412585 | Mua |
| Momentum(20) | 102.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000005 | Trung tính |
| CCI(20) | 167.691370 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.324581 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 81.166816 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.000004 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000014 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000654 | Trung tính |
| RSI(14) | 66.015660 | Mua |
| ADX(14) | 34.596346 | Mua |
| Williams %R(14) | -22.044728 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.