Tín hiệu giao dịch B3 (Base) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho B3/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
B3/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000551 Mua | Mua | 0.000551 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000551 Mua | Mua | 0.000552 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000554 Bán | Bán | 0.000553 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000554 Bán | Bán | 0.000555 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000557 Bán | Bán | 0.000559 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000578 Bán | Bán | 0.000554 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 24.971733 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000551 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.000002 | Bán |
| Williams %R(14) | -67.441860 | Mua |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 90.270087 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.624515 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.226144 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.323165 | Bán |
| CCI(20) | -44.274496 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000556 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000007 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.