Tín hiệu giao dịch EGL1 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho EGL1/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EGL1/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01023 Mua | Mua | 0.01022 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01025 Bán | Bán | 0.01025 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01028 Bán | Bán | 0.01027 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01030 Bán | Bán | 0.01031 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01037 Bán | Bán | 0.01035 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01044 Bán | Bán | 0.01039 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.01021 | Mua |
| Momentum(20) | 99.00000 | Mua |
| CCI(20) | -158.50559 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.01027 | Bán |
| RSI(14) | 34.35655 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 29.12894 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.11328 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -81.13208 | BVM |
| ADX(14) | 19.89242 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00006 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00004 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.26016 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00004 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.