Tín hiệu giao dịch EGL1 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho EGL1/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EGL1/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01184 Mua | Mua | 0.01183 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01186 Bán | Bán | 0.01185 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01187 Bán | Bán | 0.01185 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01183 Mua | Mua | 0.01184 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01182 Mua | Mua | 0.01182 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01180 Mua | Mua | 0.01177 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00000 | Mua |
| CCI(20) | -249.57265 | BVM |
| Williams %R(14) | -83.33333 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.01185 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Trung tính |
| RSI(14) | 38.42619 | Bán |
| ADX(14) | 21.68969 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.61515 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.00220 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01181 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.