Tín hiệu giao dịch Frax (prev. FXS) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FRAX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FRAX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2709 Mua | Mua | 0.2711 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2711 Mua | Mua | 0.2709 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2703 Mua | Mua | 0.2706 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2705 Mua | Mua | 0.2709 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2730 Bán | Bán | 0.2723 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2745 Bán | Bán | 0.2733 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.2709 | Mua |
| RSI(14) | 60.9516 | Mua |
| CCI(20) | 79.4507 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1334 | Mua |
| ADX(14) | 23.5766 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0014 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2695 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 72.9216 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| Williams %R(14) | -15.7895 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.7786 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.