Tín hiệu giao dịch Frax (prev. FXS) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FRAX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FRAX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2772 Mua | Mua | 0.2775 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2779 Bán | Bán | 0.2776 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2779 Bán | Bán | 0.2776 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2768 Mua | Mua | 0.2770 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2759 Mua | Mua | 0.2762 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2751 Mua | Mua | 0.2751 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 35.0621 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2774 | Mua |
| Williams %R(14) | -62.5000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2769 | Mua |
| ADX(14) | 19.3287 | Trung tính |
| CCI(20) | -5.2553 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.3635 | Mua |
| RSI(14) | 52.8061 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0695 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.