Tín hiệu giao dịch Frax (prev. FXS) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FRAX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FRAX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2430 Bán | Bán | 0.2430 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2432 Bán | Bán | 0.2431 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2435 Bán | Bán | 0.2433 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2438 Bán | Bán | 0.2437 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2441 Bán | Bán | 0.2443 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2458 Bán | Bán | 0.2462 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 43.1544 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2427 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -69.5652 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2434 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1024 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| ADX(14) | 14.9035 | Trung tính |
| CCI(20) | -106.9030 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.0726 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 26.3902 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.