Tín hiệu giao dịch Frax (prev. FXS) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FRAX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FRAX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2462 Bán | Bán | 0.2463 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2467 Bán | Bán | 0.2465 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2466 Bán | Bán | 0.2465 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2461 Bán | Bán | 0.2467 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2485 Bán | Bán | 0.2479 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2505 Bán | Bán | 0.2497 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.5550 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2460 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0176 | Mua |
| CCI(20) | -103.7736 | BVM |
| ADX(14) | 15.9404 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Williams %R(14) | -87.5000 | BVM |
| RSI(14) | 44.1930 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.2468 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.