Tín hiệu giao dịch Astar hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ASTR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ASTR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00616 Bán | Bán | 0.00617 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00618 Bán | Bán | 0.00618 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00621 Bán | Bán | 0.00620 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00623 Bán | Bán | 0.00622 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00622 Bán | Bán | 0.00621 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00616 Bán | Bán | 0.00617 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -99.28058 | BVM |
| RSI(14) | 34.96906 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00006 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.67735 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00616 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.35486 | Bán |
| CCI(20) | -106.57872 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.00623 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00003 | Bán |
| ADX(14) | 32.25185 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.