Tín hiệu giao dịch Nimiq hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NIM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NIM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0004280 Bán | Bán | 0.0004280 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0004280 Bán | Bán | 0.0004279 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0004276 Mua | Mua | 0.0004278 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0004281 Bán | Bán | 0.0004269 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0004235 Mua | Mua | 0.0004239 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0004169 Mua | Mua | 0.0004192 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 51.2123177 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 11.9047619 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000000 | MVM |
| CCI(20) | 95.2380952 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0348694 | Mua |
| RSI(14) | 58.5943138 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000011 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0004280 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -50.0000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000004 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0004280 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.