Tín hiệu giao dịch Minswap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00358 Trung tính | Trung tính | 0.00358 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00358 Mua | Mua | 0.00358 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00358 Mua | Mua | 0.00358 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00356 Mua | Mua | 0.00356 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00354 Mua | Mua | 0.00355 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00354 Mua | Mua | 0.00355 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 37.28247 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| Williams %R(14) | 0.00000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.00357 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| RSI(14) | 69.66156 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00358 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.13474 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 14.28571 | BVM |
| CCI(20) | 66.66667 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.