Tín hiệu giao dịch Bellscoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BELLS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BELLS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02343 Mua | Mua | 0.02346 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02340 Mua | Mua | 0.02342 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02339 Mua | Mua | 0.02339 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02330 Mua | Mua | 0.02333 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02324 Mua | Mua | 0.02322 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02341 Mua | Mua | 0.02267 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.02350 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00005 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 100.00000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00006 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02345 | Mua |
| RSI(14) | 99.81163 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | 666.66667 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.15974 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00020 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| ADX(14) | 86.81240 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.