Tín hiệu giao dịch Bellscoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BELLS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BELLS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.05282 Mua | Mua | 0.05300 Mua | Mua |
| MA10 | 0.05230 Mua | Mua | 0.05256 Mua | Mua |
| MA20 | 0.05205 Mua | Mua | 0.05223 Mua | Mua |
| MA50 | 0.05182 Mua | Mua | 0.05188 Mua | Mua |
| MA100 | 0.05146 Mua | Mua | 0.05167 Mua | Mua |
| MA200 | 0.05147 Mua | Mua | 0.05146 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.00050 | Mua |
| CCI(20) | 242.20624 | MVM |
| ADX(14) | 86.30268 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.91870 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -25.27881 | Trung tính |
| RSI(14) | 83.73641 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.05361 | Trung tính |
| Momentum(20) | 103.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 58.50504 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.65770 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00118 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00072 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.05294 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.