Tín hiệu giao dịch Gains Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GNS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GNS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6074 Mua | Mua | 0.6073 Mua | Mua |
| MA10 | 0.6062 Mua | Mua | 0.6067 Mua | Mua |
| MA20 | 0.6055 Mua | Mua | 0.6057 Mua | Mua |
| MA50 | 0.6039 Mua | Mua | 0.6048 Mua | Mua |
| MA100 | 0.6060 Mua | Mua | 0.6028 Mua | Mua |
| MA200 | 0.5962 Mua | Mua | 0.5956 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 59.5848 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.6076 | Mua |
| ADX(14) | 20.3223 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.2206 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 68.4459 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0014 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1744 | Mua |
| CCI(20) | 89.5623 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.6055 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -22.2222 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0017 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0033 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.