Tín hiệu giao dịch Gains Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GNS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GNS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6116 Bán | Bán | 0.6115 Bán | Bán |
| MA10 | 0.6117 Bán | Bán | 0.6118 Bán | Bán |
| MA20 | 0.6125 Bán | Bán | 0.6123 Bán | Bán |
| MA50 | 0.6134 Bán | Bán | 0.6125 Bán | Bán |
| MA100 | 0.6115 Bán | Bán | 0.6111 Bán | Bán |
| MA200 | 0.6088 Mua | Mua | 0.6063 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.8661 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.6130 | Bán |
| RSI(14) | 40.2202 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0007 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0896 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 41.5745 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.6116 | Bán |
| CCI(20) | -88.7949 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.1138 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0017 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.