Tín hiệu giao dịch Gains Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GNS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GNS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4996 Mua | Mua | 0.5016 Mua | Mua |
| MA10 | 0.5014 Mua | Mua | 0.5010 Mua | Mua |
| MA20 | 0.5018 Mua | Mua | 0.5005 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4956 Mua | Mua | 0.4973 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4910 Mua | Mua | 0.4939 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4889 Mua | Mua | 0.4969 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 71.8146 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0041 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.5055 | Bán |
| Momentum(20) | 97.0000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.2011 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0011 | Mua |
| RSI(14) | 54.2309 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.5004 | Trung tính |
| CCI(20) | 18.9357 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.3052 | Mua |
| Williams %R(14) | -33.3333 | Trung tính |
| ADX(14) | 11.8075 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.