Tín hiệu giao dịch Moca Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MOCA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MOCA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0090 Bán | Bán | 0.0090 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0090 Bán | Bán | 0.0090 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0090 Bán | Bán | 0.0090 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0090 Bán | Bán | 0.0090 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0088 Mua | Mua | 0.0089 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0087 Mua | Mua | 0.0087 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 42.7845 | Bán |
| ADX(14) | 22.9602 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 22.7498 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.6158 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1098 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -76.8595 | Trung tính |
| CCI(20) | -120.8369 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0090 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0090 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.