Tín hiệu giao dịch Dimitra hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DMTR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DMTR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.005106 Mua | Mua | 0.005113 Mua | Mua |
| MA10 | 0.005101 Mua | Mua | 0.005105 Mua | Mua |
| MA20 | 0.005099 Mua | Mua | 0.005098 Mua | Mua |
| MA50 | 0.005073 Mua | Mua | 0.005079 Mua | Mua |
| MA100 | 0.005055 Mua | Mua | 0.005061 Mua | Mua |
| MA200 | 0.005030 Mua | Mua | 0.005053 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.202303 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| ADX(14) | 49.908805 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000042 | Mua |
| CCI(20) | 666.666667 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000017 | Trung tính |
| RSI(14) | 84.931508 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.005093 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000013 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 73.204495 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.005112 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.