Tín hiệu giao dịch DIMO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DIMO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DIMO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01792 Bán | Bán | 0.01791 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01791 Bán | Bán | 0.01795 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01808 Bán | Bán | 0.01806 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01827 Bán | Bán | 0.01817 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01820 Bán | Bán | 0.01810 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01774 Mua | Mua | 0.01776 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 25.92487 | BVM |
| Momentum(20) | 96.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -72.15028 | Bán |
| ADX(14) | 14.18502 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00009 | Bán |
| Williams %R(14) | -97.66839 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00031 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 31.24032 | Trung tính |
| RSI(14) | 37.68729 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01792 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.01858 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.70002 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00016 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.