Tín hiệu giao dịch Reserve Rights hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RSR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RSR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00121 Mua | Mua | 0.00121 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00121 Mua | Mua | 0.00121 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00121 Mua | Mua | 0.00121 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00121 Mua | Mua | 0.00121 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00122 Bán | Bán | 0.00122 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00123 Bán | Bán | 0.00122 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.08768 | Bán |
| CCI(20) | 42.57801 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.11430 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| Williams %R(14) | -41.66667 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00121 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.08557 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 92.18222 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.00121 | Mua |
| ADX(14) | 23.43387 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.