Tín hiệu giao dịch WalletConnect Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WCT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WCT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0417 Mua | Mua | 0.0417 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0416 Mua | Mua | 0.0417 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0418 Mua | Mua | 0.0418 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0424 Bán | Bán | 0.0420 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0419 Mua | Mua | 0.0418 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0411 Mua | Mua | 0.0413 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -19.8582 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.7679 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0423 | Mua |
| RSI(14) | 51.3792 | Mua |
| ADX(14) | 15.7258 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| CCI(20) | 24.3778 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0418 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.4796 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.