Tín hiệu giao dịch Rekt (rektcoin.com) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho REKT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
REKT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000000711 Mua | Mua | 0.0000000712 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000000713 Mua | Mua | 0.0000000713 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000000717 Mua | Mua | 0.0000000716 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000000722 Bán | Bán | 0.0000000720 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0000000723 Bán | Bán | 0.0000000722 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0000000725 Bán | Bán | 0.0000000724 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0000000710 | Trung tính |
| ADX(14) | 80.4003296386 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000000000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000000000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.4821202534 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000000 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0000000004 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0000000719 | Mua |
| RSI(14) | 2.9946104736 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000000010 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000000003 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000000000 | Trung tính |
| CCI(20) | -117.9277436946 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.