Tín hiệu giao dịch Forest Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FOREST/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FOREST/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02194 Bán | Bán | 0.02186 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02191 Bán | Bán | 0.02180 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02148 Mua | Mua | 0.02151 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02064 Mua | Mua | 0.02100 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02068 Mua | Mua | 0.02086 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02095 Mua | Mua | 0.02056 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.02180 | Bán |
| Williams %R(14) | -27.84810 | Trung tính |
| CCI(20) | 38.01310 | Trung tính |
| ADX(14) | 30.23127 | Mua |
| Momentum(20) | 106.00000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.07172 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00047 | Mua |
| RSI(14) | 60.72420 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00102 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 1.86040 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00011 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 2.83545 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.02116 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.