Tín hiệu giao dịch Casper hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CSPR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CSPR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002077 Bán | Bán | 0.002075 Bán | Bán |
| MA10 | 0.002072 Mua | Mua | 0.002075 Bán | Bán |
| MA20 | 0.002078 Bán | Bán | 0.002081 Bán | Bán |
| MA50 | 0.002111 Bán | Bán | 0.002100 Bán | Bán |
| MA100 | 0.002110 Bán | Bán | 0.002108 Bán | Bán |
| MA200 | 0.002120 Bán | Bán | 0.002101 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 14.139491 | Trung tính |
| CCI(20) | -27.960012 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.804245 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 74.410583 | Bán |
| Williams %R(14) | -40.000000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.002078 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.470369 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000013 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000011 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.002082 | Trung tính |
| RSI(14) | 43.858527 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.000005 | Mua |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.