Tín hiệu giao dịch Casper hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CSPR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CSPR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002158 Bán | Bán | 0.002156 Bán | Bán |
| MA10 | 0.002157 Bán | Bán | 0.002158 Bán | Bán |
| MA20 | 0.002164 Bán | Bán | 0.002161 Bán | Bán |
| MA50 | 0.002162 Bán | Bán | 0.002161 Bán | Bán |
| MA100 | 0.002151 Bán | Bán | 0.002160 Bán | Bán |
| MA200 | 0.002170 Bán | Bán | 0.002156 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.562148 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 21.563307 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.002156 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.002169 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.123061 | Bán |
| RSI(14) | 43.251687 | Bán |
| Williams %R(14) | -50.000000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.000002 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000004 | Trung tính |
| CCI(20) | -66.231083 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000004 | Bán |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 17.924811 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.