Tín hiệu giao dịch Casper hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CSPR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CSPR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001982 Bán | Bán | 0.001978 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001984 Bán | Bán | 0.001981 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001981 Bán | Bán | 0.001984 Bán | Bán |
| MA50 | 0.001997 Bán | Bán | 0.001995 Bán | Bán |
| MA100 | 0.002014 Bán | Bán | 0.002004 Bán | Bán |
| MA200 | 0.002006 Bán | Bán | 0.002010 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 40.441452 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 9.597613 | BVM |
| Williams %R(14) | -77.777778 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.000004 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000002 | Bán |
| ADX(14) | 21.701175 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.722194 | Trung tính |
| CCI(20) | -81.900910 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.001974 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000005 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.001972 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.224844 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.