Tín hiệu giao dịch Casper hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CSPR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CSPR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002044 Bán | Bán | 0.002045 Bán | Bán |
| MA10 | 0.002044 Bán | Bán | 0.002045 Bán | Bán |
| MA20 | 0.002051 Bán | Bán | 0.002047 Bán | Bán |
| MA50 | 0.002046 Bán | Bán | 0.002048 Bán | Bán |
| MA100 | 0.002046 Bán | Bán | 0.002054 Bán | Bán |
| MA200 | 0.002076 Bán | Bán | 0.002077 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -41.666667 | Mua |
| ADX(14) | 15.903486 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 58.458592 | Trung tính |
| CCI(20) | -13.705335 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000008 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.674802 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.071825 | Bán |
| RSI(14) | 50.770861 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.000002 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.002048 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.002055 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.000003 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.