Tín hiệu giao dịch Swash hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SWASH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SWASH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000818 Mua | Mua | 0.000818 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000818 Mua | Mua | 0.000818 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000818 Bán | Bán | 0.000818 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000820 Bán | Bán | 0.000819 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000821 Bán | Bán | 0.000820 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000821 Bán | Bán | 0.000821 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000001 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.498747 | Trung tính |
| CCI(20) | -18.075492 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.000818 | Mua |
| ADX(14) | 42.917051 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.000819 | Trung tính |
| RSI(14) | 35.773782 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.070469 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.