Tín hiệu giao dịch Swash hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SWASH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SWASH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000859 Bán | Bán | 0.000859 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000858 Mua | Mua | 0.000858 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000857 Mua | Mua | 0.000857 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000856 Mua | Mua | 0.000856 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000855 Mua | Mua | 0.000855 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000852 Mua | Mua | 0.000852 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 89.812983 | MVM |
| RSI(14) | 58.187552 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.140834 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000855 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 42.692306 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000859 | Trung tính |
| CCI(20) | 60.996827 | Mua |
| Williams %R(14) | -12.500000 | MVM |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| ADX(14) | 18.755007 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.