Tín hiệu giao dịch PepeCoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PEPECOIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PEPECOIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0651 Mua | Mua | 0.0651 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0651 Bán | Bán | 0.0649 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0641 Mua | Mua | 0.0643 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0630 Mua | Mua | 0.0632 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0617 Mua | Mua | 0.0619 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0598 Mua | Mua | 0.0603 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 78.7782 | Mua |
| CCI(20) | 68.8282 | Mua |
| Williams %R(14) | -11.0672 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 1.1874 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 105.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0018 | Trung tính |
| ADX(14) | 76.3820 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0652 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0638 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.6120 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0009 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.