Tín hiệu giao dịch PepeCoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PEPECOIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PEPECOIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1244 Mua | Mua | 0.1245 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1246 Bán | Bán | 0.1245 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1248 Bán | Bán | 0.1249 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1266 Bán | Bán | 0.1259 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1267 Bán | Bán | 0.1263 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1262 Bán | Bán | 0.1260 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 45.0224 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0016 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.4974 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 96.8297 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.1242 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0007 | Bán |
| ADX(14) | 29.5159 | Bán |
| CCI(20) | -13.9367 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.2455 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1244 | Mua |
| Williams %R(14) | -41.7004 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.