Tín hiệu giao dịch BENQI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho QI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
QI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001254 Bán | Bán | 0.001255 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001251 Bán | Bán | 0.001252 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001249 Mua | Mua | 0.001250 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001243 Mua | Mua | 0.001242 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001228 Mua | Mua | 0.001233 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001219 Mua | Mua | 0.001222 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.000009 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.001259 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.001250 | Trung tính |
| ADX(14) | 50.907117 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000005 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 56.400482 | Mua |
| CCI(20) | 172.357724 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 89.634476 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.280344 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.877551 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000007 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.