Tín hiệu giao dịch MATH hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MATH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MATH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0215 Bán | Bán | 0.0215 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0217 Bán | Bán | 0.0216 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0218 Bán | Bán | 0.0217 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0219 Bán | Bán | 0.0219 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0221 Bán | Bán | 0.0220 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0223 Bán | Bán | 0.0221 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 25.9490 | Bán |
| Williams %R(14) | -96.4912 | BVM |
| CCI(20) | -189.8669 | BVM |
| ADX(14) | 23.9404 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.5271 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0217 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0214 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.8998 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.