Tín hiệu giao dịch Nesa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NES/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NES/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2981 Mua | Mua | 0.2996 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3004 Mua | Mua | 0.3004 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3033 Bán | Bán | 0.3018 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3025 Bán | Bán | 0.3024 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3026 Bán | Bán | 0.3002 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2933 Mua | Mua | 0.2926 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -45.7364 | Mua |
| CCI(20) | -52.8042 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 70.0983 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.5495 | Trung tính |
| ADX(14) | 17.0694 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.2134 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0020 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3070 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0060 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0013 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.4679 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2973 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.