Tín hiệu giao dịch Nesa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NES/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NES/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1311 Bán | Bán | 0.1315 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1332 Bán | Bán | 0.1326 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1342 Bán | Bán | 0.1336 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1348 Bán | Bán | 0.1345 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1355 Bán | Bán | 0.1353 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1366 Bán | Bán | 0.1369 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0015 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0022 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| CCI(20) | -146.6316 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.7729 | Bán |
| Williams %R(14) | -65.5172 | Trung tính |
| RSI(14) | 8.7765 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0036 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1319 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1299 | Trung tính |
| Momentum(20) | 97.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 38.7691 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.9749 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.