Tín hiệu giao dịch Nesa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NES/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NES/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1231 Mua | Mua | 0.1232 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1231 Mua | Mua | 0.1230 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1227 Mua | Mua | 0.1229 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1228 Mua | Mua | 0.1228 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1228 Mua | Mua | 0.1230 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1231 Mua | Mua | 0.1247 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Williams %R(14) | -10.4478 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.1226 | Mua |
| RSI(14) | 57.0219 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1232 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.1374 | Mua |
| ADX(14) | 19.5409 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| CCI(20) | 88.2434 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0005 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.6551 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 76.0651 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.