Tín hiệu giao dịch Nesa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NES/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NES/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1514 Bán | Bán | 0.1513 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1509 Mua | Mua | 0.1508 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1497 Mua | Mua | 0.1500 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1483 Mua | Mua | 0.1488 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1479 Mua | Mua | 0.1481 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1469 Mua | Mua | 0.1471 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.6615 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.6581 | Trung tính |
| CCI(20) | 90.7500 | Mua |
| ADX(14) | 52.4368 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 75.3798 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1497 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0027 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1516 | Bán |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0009 | Mua |
| RSI(14) | 84.2094 | Mua |
| Williams %R(14) | -4.5946 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0013 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.