Tín hiệu giao dịch Minima hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MINIMA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MINIMA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00547 Mua | Mua | 0.00547 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00542 Mua | Mua | 0.00546 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00547 Mua | Mua | 0.00545 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00546 Mua | Mua | 0.00546 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00545 Mua | Mua | 0.00549 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00561 Bán | Bán | 0.00558 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.00543 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 72.05454 | MVM |
| Momentum(20) | 103.00000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.02594 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | 20.07084 | Trung tính |
| ADX(14) | 17.97285 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00006 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 87.74836 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.00553 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -22.72727 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.06567 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.