Tín hiệu giao dịch DAO Maker hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DAO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DAO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02665 Mua | Mua | 0.02666 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02664 Mua | Mua | 0.02665 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02665 Mua | Mua | 0.02664 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02659 Mua | Mua | 0.02662 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02660 Mua | Mua | 0.02661 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02661 Mua | Mua | 0.02660 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 11.44492 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00006 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.99697 | Mua |
| Williams %R(14) | -30.76923 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.02666 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.06656 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.51082 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 66.66395 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.02664 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00010 | Mua |
| ADX(14) | 18.21994 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.