Tín hiệu giao dịch DAO Maker hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DAO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DAO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02169 Mua | Mua | 0.02170 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02170 Mua | Mua | 0.02169 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02166 Mua | Mua | 0.02168 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02168 Mua | Mua | 0.02175 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02198 Bán | Bán | 0.02188 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02219 Bán | Bán | 0.02173 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00002 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -32.25806 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.00394 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00005 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.02170 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 18.23565 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02164 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.71830 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 80.99502 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.35695 | Bán |
| CCI(20) | 69.12712 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.