Tín hiệu giao dịch DAO Maker hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DAO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DAO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02218 Mua | Mua | 0.02219 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02222 Bán | Bán | 0.02220 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02219 Mua | Mua | 0.02218 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02209 Mua | Mua | 0.02219 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02230 Bán | Bán | 0.02236 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02285 Bán | Bán | 0.02283 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.36660 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00009 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00005 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.02213 | Mua |
| Williams %R(14) | -48.14815 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.10303 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.87907 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.23647 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
| CCI(20) | 39.25248 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 55.18800 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.02208 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.