Tín hiệu giao dịch DAO Maker hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DAO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DAO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02765 Mua | Mua | 0.02766 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02768 Mua | Mua | 0.02768 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02773 Bán | Bán | 0.02776 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02801 Bán | Bán | 0.02798 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02832 Bán | Bán | 0.02824 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02864 Bán | Bán | 0.02851 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -52.05128 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.41200 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.02762 | Mua |
| Williams %R(14) | -55.10204 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00028 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00014 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.02789 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.09490 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.80856 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.23130 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 92.56846 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.