Tín hiệu giao dịch Non-Playable Coin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NPC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NPC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00713 Bán | Bán | 0.00713 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00713 Bán | Bán | 0.00713 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00712 Bán | Bán | 0.00712 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00707 Bán | Bán | 0.00708 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00700 Mua | Mua | 0.00701 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00688 Mua | Mua | 0.00691 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 59.07612 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
| CCI(20) | 56.26634 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 71.81588 | Mua |
| Williams %R(14) | -15.25424 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.55952 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00713 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00707 | Trung tính |
| ADX(14) | 25.70787 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.23344 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00003 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.