Tín hiệu giao dịch Non-Playable Coin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NPC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NPC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01564 Mua | Mua | 0.01567 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01571 Bán | Bán | 0.01571 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01579 Bán | Bán | 0.01581 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01613 Bán | Bán | 0.01605 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01636 Bán | Bán | 0.01626 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01661 Bán | Bán | 0.01647 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 48.84823 | Bán |
| Williams %R(14) | -81.86158 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.00016 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.63413 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01590 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 71.42920 | Bán |
| CCI(20) | -86.56838 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00007 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01562 | Trung tính |
| Momentum(20) | 97.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00032 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.85871 | Bán |
| RSI(14) | 39.12258 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.