Tín hiệu giao dịch Treasure hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAGIC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAGIC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0440 Bán | Bán | 0.0440 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0440 Bán | Bán | 0.0440 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0439 Bán | Bán | 0.0439 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0439 Mua | Mua | 0.0439 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0438 Mua | Mua | 0.0438 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0437 Mua | Mua | 0.0437 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0440 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -60.0000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| ADX(14) | 13.6882 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0934 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 43.8246 | Bán |
| CCI(20) | 63.7681 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0441 | Bán |
| RSI(14) | 53.8288 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.6798 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.