Tín hiệu giao dịch Treasure hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAGIC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAGIC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0828 Bán | Bán | 0.0828 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0827 Bán | Bán | 0.0828 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0828 Bán | Bán | 0.0828 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0830 Bán | Bán | 0.0829 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0831 Bán | Bán | 0.0830 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0831 Bán | Bán | 0.0828 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 43.2099 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Bán |
| ADX(14) | 20.4035 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0425 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0829 | Bán |
| RSI(14) | 48.9921 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0828 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.7205 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 72.4758 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.