Tín hiệu giao dịch Origin Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OGN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OGN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02486 Mua | Mua | 0.02484 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02479 Mua | Mua | 0.02481 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02475 Mua | Mua | 0.02476 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02462 Mua | Mua | 0.02470 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02468 Mua | Mua | 0.02470 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02476 Mua | Mua | 0.02471 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.23232 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00007 | Mua |
| RSI(14) | 62.07708 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 73.90284 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00013 | Mua |
| ADX(14) | 18.68038 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 62.94533 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.02474 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00006 | Mua |
| Williams %R(14) | -17.39130 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.02490 | Bán |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | 145.03817 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.