Tín hiệu giao dịch Origin Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OGN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OGN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02769 Mua | Mua | 0.02778 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02787 Mua | Mua | 0.02774 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02760 Mua | Mua | 0.02751 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02659 Mua | Mua | 0.02680 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02578 Mua | Mua | 0.02618 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02543 Mua | Mua | 0.02579 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.04278 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02728 | Mua |
| RSI(14) | 60.38677 | Mua |
| Williams %R(14) | -46.45161 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.31072 | Mua |
| ADX(14) | 42.21856 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 25.30144 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02765 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00040 | Mua |
| CCI(20) | 53.24663 | Mua |
| Momentum(20) | 107.00000 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00062 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00031 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.