Tín hiệu giao dịch Xertra hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STRAX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STRAX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01055 Mua | Mua | 0.01056 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01058 Mua | Mua | 0.01057 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01060 Bán | Bán | 0.01059 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01058 Bán | Bán | 0.01058 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01057 Mua | Mua | 0.01054 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01041 Mua | Mua | 0.01045 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -82.35294 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00005 | Bán |
| CCI(20) | -88.50575 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.12245 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00002 | Bán |
| RSI(14) | 45.43752 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 23.13076 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01067 | Mua |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.62808 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.94405 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00002 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01054 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.