Tín hiệu giao dịch Xertra hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STRAX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STRAX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00991 Bán | Bán | 0.00990 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00995 Bán | Bán | 0.00990 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00982 Mua | Mua | 0.00984 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00971 Mua | Mua | 0.00976 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00972 Mua | Mua | 0.00972 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00968 Mua | Mua | 0.00968 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.00986 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
| ADX(14) | 24.09664 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Momentum(20) | 103.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.73283 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00018 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00009 | Mua |
| Williams %R(14) | -60.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00989 | Mua |
| RSI(14) | 54.40371 | Mua |
| CCI(20) | 24.81785 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.86938 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.