Tín hiệu giao dịch Quai Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho QUAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
QUAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01818 Bán | Bán | 0.01820 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01823 Bán | Bán | 0.01822 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01829 Bán | Bán | 0.01827 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01823 Bán | Bán | 0.01810 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01735 Mua | Mua | 0.01744 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01585 Mua | Mua | 0.01622 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -68.12081 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.92355 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01846 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.19323 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01816 | Trung tính |
| CCI(20) | -94.22762 | Bán |
| RSI(14) | 46.52802 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00004 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 38.93084 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00027 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.18581 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.