Tín hiệu giao dịch Quai Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho QUAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
QUAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01752 Mua | Mua | 0.01761 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01741 Mua | Mua | 0.01761 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01807 Bán | Bán | 0.01768 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01693 Mua | Mua | 0.01714 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01612 Mua | Mua | 0.01631 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01485 Mua | Mua | 0.01524 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 52.01242 | Mua |
| CCI(20) | -20.65173 | Trung tính |
| Momentum(20) | 67.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 68.55645 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02132 | Mua |
| ADX(14) | 30.77921 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01778 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00018 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00033 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.17849 | Mua |
| Williams %R(14) | -53.18287 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00002 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.95717 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.