Tín hiệu giao dịch AVA hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AVA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AVA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00851 Mua | Mua | 0.00851 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00856 Bán | Bán | 0.00856 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00873 Bán | Bán | 0.00863 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00853 Mua | Mua | 0.00848 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00799 Mua | Mua | 0.00820 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00780 Mua | Mua | 0.00788 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 85.52660 | MVM |
| CCI(20) | -50.72500 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00037 | Bán |
| RSI(14) | 47.77239 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00841 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00009 | Bán |
| ADX(14) | 28.96060 | Bán |
| Momentum(20) | 92.00000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| Williams %R(14) | -43.98249 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00882 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.92060 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.61561 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.